keo ong

keo ong

Ong mật dùng keo ong để hàn kín tổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhựa do ong thu thập chế biến: "keo ong" một chất dẻo, màu nâu sẫm hoặc vàng nâu, được ong thợ lấy từ nhựa cây, trộn với sáp nước bọt của chúng để tạo thành. Chất này được ong dùng để bịt kín các khe hở, bảo vệ tổ khỏi vi khuẩn nấm mốc.
    • Sản phẩm từ tự nhiên lợi cho sức khỏe: "keo ong" còn được con người khai thác sử dụng như một loại thực phẩm chức năng hoặc dược liệu nhờ đặc tính kháng khuẩn, kháng viêm chống oxy hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Keo ong được ong dùng để trám các lỗ hổng trong tổ. (Keo ong vật liệu tự nhiên giúp tổ ong kín đáo sạch sẽ.)
    • Nhiều người uống keo ong pha loãng để tăng cường sức đề kháng. (Keo ong được dùng như một loại thực phẩm bổ sung cho sức khỏe.)
    • Sản phẩm keo ong dạng dung dịch, viên nang hoặc xịt họng. (Keo ong được chế biến thành nhiều dạng khác nhau để tiện sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "keo ong thô": keo ongdạng nguyên chất, chưa qua chế biến.

    • Keo ong thô thường màu nâu đậm mùi thơm đặc trưng. (Keo ong thô giữ nguyên các đặc tính tự nhiên.)
  • "chiết xuất keo ong": dung dịch đặc từ keo ong, thường dùng trong y học.

    • Chiết xuất keo ong được nghiên cứu tác dụng kháng viêm mạnh. (Chiết xuất keo ong thành phần hoạt tính quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mật ong (danh từ): chất ngọt do ong tiết ra từ mật hoa, khác với keo ong (chất nhựa từ cây).

    • Mật ong keo ong đều sản phẩm từ ong nhưng công dụng khác nhau.
  • Sáp ong (danh từ): chất do ong tiết ra để xây tổ, thường cứng hơn keo ong.

    • Sáp ong được dùng làm nến, trong khi keo ong được dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Propolis: tên khoa học của keo ong, thường dùng trong ngành dược.
    • Propolis thuật ngữ quốc tế chỉ keo ong.
Thành ngữ liên quan
  • Keo ong – "kháng sinh tự nhiên": cách gọi phổ biến để nhấn mạnh khả năng kháng khuẩn của keo ong.
    • Keo ong được mệnh danh kháng sinh tự nhiên hiệu quả diệt khuẩn mạnh mẽ.